收兵回營 shōu bīng huí yíng · thu binh hồi doanh Hán Việt: thu binh hồi doanh · Pinyin: shōu bīng huí yíng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 兵 (binh) + 回 (hồi) + 營 (doanh)Pinyinshōu bīng huí yíngHán Việtthu binh hồi doanhCấu tạo收 + 兵 + 回 + 營 · thu + binh + hồi + doanh nghĩa thành phần: thu + binh + hồi + doanh