收養人 thu dưỡng nhân Hán Việt: thu dưỡng nhân Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 養 (dưỡng) + 人 (nhân)Hán Việtthu dưỡng nhânCấu tạo收 + 養 + 人 · thu + dưỡng + nhân nghĩa thành phần: thu + dưỡng + nhân Nghĩa EngCihui 收養人 hōuyǎngrén n. adoptive parents M:²wèi