收到请柬

shōu dào qǐng jiǎnthu đáo thỉnh giản

Hán Việt: thu đáo thỉnh giản · Pinyin: shōu dào qǐng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 到 (đáo) + 請 (thỉnh) + 柬 (giản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đã nhận thiệp

Đức

  • Handedict eingeladen

Từ liên quan

Gần nghĩa

收到的通知 · 收到工资 · 收到提示 · 收到电报 · 收到货款 · 收到后付款 · 收到…货款