收到提示 shōu dào tí shì · thu đáo đề kì Hán Việt: thu đáo đề kì · Pinyin: shōu dào tí shì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 到 (đáo) + 提 (đề) + 示 (kì)Pinyinshōu dào tí shìHán Việtthu đáo đề kìCấu tạo收 + 到 + 提 + 示 · thu + đáo + đề + kì nghĩa thành phần: thu + đáo + đề + kì