收到提示

shōu dào tí shìthu đáo đề kì

Hán Việt: thu đáo đề kì · Pinyin: shōu dào tí shì

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 到 (đáo) + 提 (đề) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông báo nhận

Đức

  • Handedict Rückschein

Từ liên quan

Gần nghĩa

提示付款 · 提示性的 · 提示承兑 · 提示台词者 · 提示音 · 收到的通知 · 提示信号 · 提示机宜