收到…货款 Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 到 (đáo) + … + 貨 (hóa) + 款 (khoản)Từ loạitínhCấu tạo收 + 到 + … + 貨 + 款 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thu tiềnMainlandKaggle Zh-Vi cash inEngCihui cash in Từ liên quan Gần nghĩa收到的通知 · 收到后付款 · 收到工资 · 收到提示 · 收到电报 · 收到请柬 · 收到货款 · 货款两清