收到的通知

thu đáo đích thông tri

Hán Việt: thu đáo đích thông tri

Tổng quan

sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận, vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp, sự báo cho biết đã nhận được (thư...) sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận, vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp, sự báo cho biết đã nhận được (thư...)

Cấu tạo: 收 (thu) + 到 (đáo) + 的 (đích) + 通 (thông) + 知 (tri)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xác nhận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acknowledgement

Từ liên quan

Gần nghĩa

收到后付款 · 收到…货款 · 收到工资 · 收到提示 · 收到电报 · 收到请柬 · 收到货款 · 通知放款