收割者

shōu gē zhě thu cát giả

Hán Việt: thu cát giả · Pinyin: shōu gē zhě

Tổng quan

người thu hoạch

Cấu tạo: (thu) + (cát) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thu hoạch

Eng

  • CC-CEDICT reaper
  • Cihui reaper