收割節 shōu gē jié · thu cát tiết Hán Việt: thu cát tiết · Pinyin: shōu gē jié Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 割 (cát) + 節 (tiết)Pinyinshōu gē jiéHán Việtthu cát tiếtCấu tạo收 + 割 + 節 · thu + cát + tiết nghĩa thành phần: thu + cát + tiết