收發處 thu phát xử Hán Việt: thu phát xử Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 發 (phát) + 處 (xử)Hán Việtthu phát xửCấu tạo收 + 發 + 處 · thu + phát + xử nghĩa thành phần: thu + phát + xử Nghĩa EngCihui 收發處 hōufāchù p.w. message center