收口兒 thu khẩu nhi Hán Việt: thu khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtthu khẩu nhiCấu tạo收 + 口 + 兒 · thu + khẩu + nhi nghĩa thành phần: thu + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 收口兒 hōukǒur ►See shōukǒu