收堂客

shōu táng kè thu đường khách

Hán Việt: thu đường khách · Pinyin: shōu táng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (đường) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。娶妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。娶妻。