收存入 thu tồn nhập Hán Việt: thu tồn nhập Tổng quan người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi Cấu tạo: 收 (thu) + 存 (tồn) + 入 (nhập)Hán Việtthu tồn nhậpCấu tạo收 + 存 + 入 · thu + tồn + nhập nghĩa thành phần: thu + tồn + nhập Nghĩa ViệtCihui người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi