收存箱

shōu cún xiāng thu tồn tương

Hán Việt: thu tồn tương · Pinyin: shōu cún xiāng

Tổng quan

thùng giao hàng | hộp nhận hàng

Cấu tạo: (thu) + (tồn) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thùng giao hàng | hộp nhận hàng

Eng

  • CC-CEDICT delivery box|drop box
  • Cihui delivery box; drop box