收容人 shōu róng rén·thu dung nhân Hán Việt: thu dung nhân · Pinyin: shōu róng rén Tổng quan tù nhân Cấu tạo: 收 (thu) + 容 (dung) + 人 (nhân)Pinyinshōu róng rénHán Việtthu dung nhânTừ loạidanhCấu tạo收 + 容 + 人 · thu + dung + nhân nghĩa thành phần: thu + dung + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người bị giamEngCihui inmate Từ liên quan Gần nghĩa收容所 · 容人 · 收容 · 收容教育 · 收容点 · 容人之过