收容人

shōu róng rén thu dung nhân

Hán Việt: thu dung nhân · Pinyin: shōu róng rén

Tổng quan

tù nhân

Cấu tạo: (thu) + (dung) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tù nhân

Eng

  • CC-CEDICT inmate
  • Cihui inmate