收容点

thu dung điểm

Hán Việt: thu dung điểm

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 容 (dung) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 收容點 hōuróngdiǎn n. collecting point

Eng

  • Cihui 收容點 hōuróngdiǎn n. collecting point

Từ liên quan

Gần nghĩa

收容人 · 收容所 · 收容 · 收容教育