收容點 thu dung điểm Hán Việt: thu dung điểm Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 容 (dung) + 點 (điểm)Hán Việtthu dung điểmCấu tạo收 + 容 + 點 · thu + dung + điểm nghĩa thành phần: thu + dung + điểm Nghĩa EngCihui 收容點 hōuróngdiǎn n. collecting point