收市價 thu thị giá Hán Việt: thu thị giá Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 市 (thị) + 價 (giá)Hán Việtthu thị giáCấu tạo收 + 市 + 價 · thu + thị + giá nghĩa thành phần: thu + thị + giá Nghĩa EngCihui 收市價 hōushìjià n. closing market prices