收錄室 shōu lù shì · thu lục thất Hán Việt: thu lục thất · Pinyin: shōu lù shì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 錄 (lục) + 室 (thất)Pinyinshōu lù shìHán Việtthu lục thấtCấu tạo收 + 錄 + 室 · thu + lục + thất nghĩa thành phần: thu + lục + thất