收得率 shōu dé shuài · thu đắc suất Hán Việt: thu đắc suất · Pinyin: shōu dé shuài Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 得 (đắc) + 率 (suất)Pinyinshōu dé shuàiHán Việtthu đắc suấtCấu tạo收 + 得 + 率 · thu + đắc + suất nghĩa thành phần: thu + đắc + suất