收報人

shōu bào rén thu báo nhân

Hán Việt: thu báo nhân · Pinyin: shōu bào rén

Tổng quan

người nhận (thư từ hoặc tin nhắn)

Cấu tạo: (thu) + (báo) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nhận (thư từ hoặc tin nhắn)

Eng

  • CC-CEDICT recipient (of mail or a message)
  • Cihui recipient (of mail or a message)