收報機

shōu bào jī thu báo ki

Hán Việt: thu báo ki · Pinyin: shōu bào jī

Tổng quan

máy thu điện báo

Cấu tạo: (thu) + (báo) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy thu điện báo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接收電報的機器。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接收无线电电码讯号的机器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接收无线电电码讯号的机器。

Eng

  • CC-CEDICT telegraph receiver
  • Cihui telegraph receiver