收押令 thu áp lệnh Hán Việt: thu áp lệnh Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 押 (áp) + 令 (lệnh)Hán Việtthu áp lệnhCấu tạo收 + 押 + 令 · thu + áp + lệnh nghĩa thành phần: thu + áp + lệnh Nghĩa EngCihui mittimus