收攤子 thu than tử Hán Việt: thu than tử Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 攤 (than) + 子 (tử)Hán Việtthu than tửCấu tạo收 + 攤 + 子 · thu + than + tử nghĩa thành phần: thu + than + tử Nghĩa EngCihui pull stakes