收操號 thu thao hào Hán Việt: thu thao hào Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 操 (thao) + 號 (hào)Hán Việtthu thao hàoCấu tạo收 + 操 + 號 · thu + thao + hào nghĩa thành phần: thu + thao + hào Nghĩa EngCihui 收操號 hōucāohào n. bugle call to dismiss; recall