收支處 thu chi xử Hán Việt: thu chi xử Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 支 (chi) + 處 (xử)Hán Việtthu chi xửCấu tạo收 + 支 + 處 · thu + chi + xử nghĩa thành phần: thu + chi + xử Nghĩa EngCihui 收支處 hōu-zhīchù p.w. revenue and expenditure office