收斂性
thu liễm tính
Hán Việt: thu liễm tính · Pinyin: shōu liǎn xìng
Tổng quan
tính hội tụ (toán) | tính làm se
Nghĩa
Việt
- Cihui tính hội tụ (toán) | tính làm se
Eng
- CC-CEDICT convergence (math.)|astringent
- Cihui convergence (math.); astringent