收斂法 thu liễm pháp Hán Việt: thu liễm pháp Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 斂 (liễm) + 法 (pháp)Hán Việtthu liễm phápCấu tạo收 + 斂 + 法 · thu + liễm + pháp nghĩa thành phần: thu + liễm + pháp Nghĩa EngCihui 收斂法 hōuliǎnfǎ n. <Ch. med.> contracting (therapy) pattern