收斂的 thu liễm đích Hán Việt: thu liễm đích Tổng quan (vật lý); (toán học) hội tụ Cấu tạo: 收 (thu) + 斂 (liễm) + 的 (đích)Hán Việtthu liễm đíchCấu tạo收 + 斂 + 的 · thu + liễm + đích nghĩa thành phần: thu + liễm + đích Nghĩa ViệtCihui (vật lý); (toán học) hội tụ