收斂音 thu liễm âm Hán Việt: thu liễm âm Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 斂 (liễm) + 音 (âm)Hán Việtthu liễm âmCấu tạo收 + 斂 + 音 · thu + liễm + âm nghĩa thành phần: thu + liễm + âm Nghĩa EngCihui 收斂音 hōuliǎnyīn n. <lg.> spirant