收文簿

thu văn bộ

Hán Việt: thu văn bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (văn) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收文簿 hōuwénbù n. register of incoming dispatches M:¹běn