收旗卷伞 thu kì quyển tán Hán Việt: thu kì quyển tán Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 旗 (kì) + 卷 (quyển) + 伞 (tán)Hán Việtthu kì quyển tánCấu tạo收 + 旗 + 卷 + 伞 · thu + kì + quyển + tán nghĩa thành phần: thu + kì + quyển + tán