收束處 thu thúc xử Hán Việt: thu thúc xử Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 束 (thúc) + 處 (xử)Hán Việtthu thúc xửCấu tạo收 + 束 + 處 · thu + thúc + xử nghĩa thành phần: thu + thúc + xử Nghĩa EngCihui 收束處 hōushùchù n. conclusion