收條兒 thu điều nhi Hán Việt: thu điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtthu điều nhiCấu tạo收 + 條 + 兒 · thu + điều + nhi nghĩa thành phần: thu + điều + nhi Nghĩa EngCihui 收條兒 hōutiáor ►See shōutiáo