收桑榆

shōu sāng yú thu tang du

Hán Việt: thu tang du · Pinyin: shōu sāng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (tang) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"收之桑榆"。