收款员

shōu kuǎn yuánthu khoản viên

Hán Việt: thu khoản viên · Pinyin: shōu kuǎn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 款 (khoản) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu ngân
  • Biên soạn 收款員 hōukuǎnyuán n. receiving teller M:²wèi

Eng

  • Cihui 收款員 hōukuǎnyuán n. receiving teller M:²wèi
  • Tần suất từ 收款員 hōukuǎnyuán n. receiving teller M:²wèi

Đức

  • Handedict Kassierer

Từ liên quan

Gần nghĩa

收款人 · 收款台 · 收款 · 收款单 · 收款处 · 收款机 · 收款权 · 收款手锯