收款處 shōu kuǎn chù · thu khoản xử Hán Việt: thu khoản xử · Pinyin: shōu kuǎn chù Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 款 (khoản) + 處 (xử)Pinyinshōu kuǎn chùHán Việtthu khoản xửCấu tạo收 + 款 + 處 · thu + khoản + xử nghĩa thành phần: thu + khoản + xử Nghĩa EngCihui cash desk