收款权 shōu kuǎn quán·thu khoản quyền Hán Việt: thu khoản quyền · Pinyin: shōu kuǎn quán Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 款 (khoản) + 權 (quyền)Pinyinshōu kuǎn quánHán Việtthu khoản quyềnCấu tạo收 + 款 + 權 · thu + khoản + quyền nghĩa thành phần: thu + khoản + quyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quyền thu tiềnĐứcHandedict Einzugsermächtigung Từ liên quan Gần nghĩa收款人 · 收款台 · 收款 · 收款单 · 收款员 · 收款处 · 收款机 · 收款手锯