收活兒
thu hoạt nhi
Hán Việt: thu hoạt nhi · Pinyin: shōu huó er
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (加工、修理等部门)接收顾客要加工或修理的物品;收工:赶早~|准时~。
Eng
- Cihui 收活兒 hōuhuór v.o. <coll.> 1. end a task 2. finish up the day's work