收活兒 shōu huó er · thu hoạt nhi Hán Việt: thu hoạt nhi · Pinyin: shōu huó er Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Pinyinshōu huó erHán Việtthu hoạt nhiCấu tạo收 + 活 + 兒 · thu + hoạt + nhi nghĩa thành phần: thu + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 收活兒 hōuhuór v.o. <coll.> 1. end a task 2. finish up the day's work