收留所

shōu liú suǒ thu lưu sở

Hán Việt: thu lưu sở · Pinyin: shōu liú suǒ

Tổng quan

nơi trú ẩn | tị nạn

Cấu tạo: (thu) + (lưu) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi trú ẩn | tị nạn

Eng

  • CC-CEDICT shelter|refuge
  • Cihui shelter; refuge