收當人

thu đương nhân

Hán Việt: thu đương nhân

Tổng quan

người nhận vật cầm

Cấu tạo: (thu) + (đương) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nhận vật cầm

Eng

  • Cihui 收當人 hōudàngrén n. pawnee