收發臺 thu phát thai Hán Việt: thu phát thai Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 發 (phát) + 臺 (thai)Hán Việtthu phát thaiCấu tạo收 + 發 + 臺 · thu + phát + thai nghĩa thành phần: thu + phát + thai Nghĩa EngCihui sending and receiving stations