收益人 shōu yì rén · thu ích nhân Hán Việt: thu ích nhân · Pinyin: shōu yì rén Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 益 (ích) + 人 (nhân)Pinyinshōu yì rénHán Việtthu ích nhânCấu tạo收 + 益 + 人 · thu + ích + nhân nghĩa thành phần: thu + ích + nhân