收盤匯率 thu bàn hối suất Hán Việt: thu bàn hối suất Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 盤 (bàn) + 匯 (hối) + 率 (suất)Hán Việtthu bàn hối suấtCấu tạo收 + 盤 + 匯 + 率 · thu + bàn + hối + suất nghĩa thành phần: thu + bàn + hối + suất Nghĩa EngCihui 收盤匯率 hōupán huìlǜ n. closing rate