收票人 thu phiếu nhân Hán Việt: thu phiếu nhân Tổng quan người thu vé Cấu tạo: 收 (thu) + 票 (phiếu) + 人 (nhân)Hán Việtthu phiếu nhânCấu tạo收 + 票 + 人 · thu + phiếu + nhân nghĩa thành phần: thu + phiếu + nhân Nghĩa ViệtCihui người thu vé