收票員

shōu piào yuán thu phiếu viên

Hán Việt: thu phiếu viên · Pinyin: shōu piào yuán

Tổng quan

nhân viên soát vé

Cấu tạo: (thu) + (phiếu) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên soát vé

Eng

  • CC-CEDICT ticket collector
  • Cihui ticket collector