收禁 thu cấm Hán Việt: thu cấm Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 禁 (cấm)Hán Việtthu cấmCấu tạo收 + 禁 · thu + cấm nghĩa thành phần: thu + cấm Từ liên quan Từ đồng nghĩa扣押