收稅員
thu thuế viên
Hán Việt: thu thuế viên · Pinyin: shōu shuì yuán
Tổng quan
nhà sưu tập
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà sưu tập
Eng
- Cihui 收稅員 hōushuìyuán n. tax collector M:²wèi
Hán Việt: thu thuế viên · Pinyin: shōu shuì yuán
nhà sưu tập