收穫量 shōu huò liàng · thu hoạch lượng Hán Việt: thu hoạch lượng · Pinyin: shōu huò liàng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 穫 (hoạch) + 量 (lượng)Pinyinshōu huò liàngHán Việtthu hoạch lượngCấu tạo收 + 穫 + 量 · thu + hoạch + lượng nghĩa thành phần: thu + hoạch + lượng Nghĩa EngCihui 收穫量 hōuhuòliàng n. harvest yield; yield; crop