收縮性 thu súc tính Hán Việt: thu súc tính Tổng quan tính có thể rút lại, tính co lại Cấu tạo: 收 (thu) + 縮 (súc) + 性 (tính)Hán Việtthu súc tínhCấu tạo收 + 縮 + 性 · thu + súc + tính nghĩa thành phần: thu + súc + tính Nghĩa ViệtCihui tính có thể rút lại, tính co lại