收結匯 shōu jié huì · thu kết hối Hán Việt: thu kết hối · Pinyin: shōu jié huì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 結 (kết) + 匯 (hối)Pinyinshōu jié huìHán Việtthu kết hốiCấu tạo收 + 結 + 匯 · thu + kết + hối nghĩa thành phần: thu + kết + hối